Cổ phiếu

Tỷ lệ P/E

Cổ phiếu là gì? Làm thế nào để mua và giao dịch cổ phiếu?

Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty, mang lại cơ hội kiếm lời thông qua tăng giá vốn hoặc cổ tức. Bài viết này sẽ giải thích các khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu, bao gồm định nghĩa cổ phiếu, các loại cổ phiếu khác nhau, cách chọn cổ phiếu phù hợp, cách mua và thời điểm bán cổ phiếu. Ngoài ra, bài viết còn nhấn mạnh các kỹ thuật quản lý rủi ro quan trọng, đồng thời đề cập đến lợi ích và rủi ro liên quan đến đầu tư cổ phiếu.


Cổ phiếu là gì?
Khi bạn mua một cổ phiếu, bạn đang mua một phần quyền sở hữu trong một công ty. Có hai cách phổ biến để kiếm lợi nhuận khi đầu tư vào cổ phiếu:

  • Tăng giá vốn: Lợi nhuận khi giá cổ phiếu tăng lên.

  • Cổ tức: Lợi nhuận khi công ty chia sẻ một phần thu nhập của mình cho các cổ đông.

Vì các quyền sở hữu này đại diện cho các phần “vốn chủ sở hữu” (tức là giá trị hoặc lợi ích tài chính) trong công ty, cổ phiếu thường được gọi là “vốn chủ sở hữu” hoặc “chứng khoán vốn.”


Quy mô cổ phần
Quy mô quyền sở hữu của bạn phụ thuộc vào quy mô của công ty và tổng số cổ phiếu mà công ty đã phát hành. Ví dụ, giả sử một công ty có 10.000 cổ phiếu đang lưu hành và bạn mua 100 cổ phiếu. Trong trường hợp này, bạn sở hữu 1% công ty.

Những công ty lớn có hàng trăm triệu hoặc thậm chí hàng tỷ cổ phiếu đang lưu hành, vì vậy một nhà đầu tư cá nhân thường chỉ sở hữu một phần rất nhỏ trong tổng số cổ phiếu. Ví dụ: Nvidia (NVDA) có 2,4 tỷ cổ phiếu, và Apple (AAPL) đã phát hành hơn 16 tỷ cổ phiếu.


IPO và sàn giao dịch chứng khoán
Cổ phiếu được mua và bán trực tuyến thông qua các sàn giao dịch chứng khoán, với hai sàn chính tại Hoa Kỳ là NASDAQ (Hiệp hội Quốc gia các Nhà kinh doanh Chứng khoán) và Sàn Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). Người mua và người bán có thể là các nhà đầu tư tổ chức lớn như các công ty bảo hiểm và ngân hàng Phố Wall, hoặc các công ty nhỏ và cá nhân.

Các sàn giao dịch được gọi là “thị trường thứ cấp.” Trước khi một cổ phiếu được giao dịch trên sàn, công ty thường tổ chức một đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), nơi cổ phiếu được bán lần đầu tiên cho các nhà đầu tư bên ngoài. Quá trình này được gọi là “lên sàn.” Mục đích chính của việc lên sàn đối với các công ty tư nhân là huy động vốn để tái đầu tư vào doanh nghiệp.


Giá trị và giá cổ phiếu

EPS (Earnings Per Share – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
Các công ty giao dịch công khai báo cáo kết quả kinh doanh vài tuần sau khi kết thúc mỗi quý. Ví dụ, một công ty có thể báo cáo kết quả kinh doanh cho quý từ tháng 1 đến tháng 3 vào giữa hoặc cuối tháng 4. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), bao gồm cả thực tế và dự báo, là một chỉ số hiệu suất quan trọng đối với hầu hết các công ty và là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Do đó, các nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các chỉ số EPS.

Các nhà phân tích theo dõi công ty thường đưa ra dự báo EPS, những dự báo này sẽ định hình kỳ vọng của thị trường đối với công ty. Giả sử một công ty được dự báo đạt lợi nhuận $1/cổ phiếu trong quý hiện tại, nhưng thực tế báo cáo lợi nhuận đạt $1.10/cổ phiếu – một “bất ngờ tích cực.” Điều này có thể khiến giá cổ phiếu tăng cao. Ngược lại, nếu công ty không đạt kỳ vọng và chỉ báo cáo lợi nhuận $0.90/cổ phiếu, giá cổ phiếu có thể giảm mạnh.


Tỷ lệ P/E (Price-Earnings Ratio)
Giá cổ phiếu và lợi nhuận cũng là những yếu tố chính trong các chỉ số cơ bản quan trọng khác, bao gồm tỷ lệ giá trên lợi nhuận (P/E). Tỷ lệ P/E được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá giá trị của một cổ phiếu. Tử số (P): Giá thị trường hiện tại của cổ phiếu. Mẫu số (E): Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của công ty, được tính bằng cách chia lợi nhuận sau thuế cho số cổ phiếu phổ thông bình quân đang lưu hành.

Ví dụ, một công ty kiếm được 300 triệu USD trong một năm và có 100 triệu cổ phiếu đang lưu hành sẽ có lợi nhuận $3 trên mỗi cổ phiếu. Nếu cổ phiếu của công ty được bán với giá $30, tỷ lệ P/E là 10 (30 USD chia cho 3 USD).

Tỷ lệ P/E cho bạn biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đô la lợi nhuận mà một công ty kiếm được. Bạn có thể sử dụng tỷ lệ này để đánh giá giá trị của cổ phiếu. Một công ty có tỷ lệ P/E thấp hơn so với các công ty khác trong cùng ngành có thể được coi là "rẻ" hoặc bị đánh giá thấp. Ngược lại, một tỷ lệ P/E cao có thể cho thấy giá cổ phiếu đang bị định giá cao và có khả năng rủi ro hơn khi nắm giữ.

Tuy nhiên, một tỷ lệ P/E cao cũng có thể ám chỉ kỳ vọng tăng trưởng lớn. Các công ty công nghệ thường bắt đầu với tỷ lệ P/E rất cao, nhưng khi công nghệ được áp dụng rộng rãi, sản phẩm được bán ra và lợi nhuận bắt đầu chảy vào, tỷ lệ P/E thường giảm về mức phù hợp với thị trường chung. Ví dụ, nhà sản xuất xe điện Tesla đã chứng kiến tỷ lệ P/E của mình giảm xuống khi sản lượng xe của công ty tăng lên.


Các loại cổ phiếu
Có hai loại cổ phiếu chính: cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi.

Cổ phiếu ưu đãi

  1. Cổ tức và tăng trưởng
    Giống như trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi mang lại cho nhà đầu tư dòng thu nhập dự đoán được vì cổ tức của chúng được xác định khi phát hành cổ phiếu. Chúng có một giá trị danh nghĩa chịu ảnh hưởng bởi lãi suất. Khi lãi suất tăng, giá trị của cổ phiếu ưu đãi giảm và ngược lại. Ngoài ra, giá cổ phiếu ưu đãi thường ít biến động hơn vì lãi suất tương đối ổn định.

Cổ phiếu ưu đãi thường đi kèm với điều khoản có thể mua lại (callable provision). Điều này cho phép công ty quyền mua lại cổ phiếu ưu đãi với mức giá gọi được thiết lập trước, thường cao hơn một chút so với giá trị danh nghĩa của cổ phiếu.

  1. Ưu tiên thanh toán
    Cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi được thanh toán cổ tức trước cổ đông phổ thông. Trong trường hợp công ty phá sản hoặc thanh lý, cổ đông ưu đãi có quyền ưu tiên đối với tài sản và thu nhập của công ty. Điều này cũng đúng trong thời điểm công ty làm ăn tốt, có tiền mặt dư thừa và quyết định phân phối tiền cho nhà đầu tư thông qua cổ tức.


Cổ phiếu phổ thông

Cổ phiếu phổ thông đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty và quyền hưởng lợi nhuận. Đây là loại cổ phiếu mà hầu hết mọi người đầu tư. Khi nói về cổ phiếu, thường người ta đang nhắc đến cổ phiếu phổ thông. Thực tế, phần lớn cổ phiếu được phát hành dưới dạng này. Giá trị của cổ phiếu phổ thông biến động tùy thuộc vào lợi nhuận của công ty, cũng như cung và cầu trên thị trường.

  1. Tăng trưởng và cổ tức
    Cổ phiếu phổ thông thường có hiệu suất tốt hơn cổ phiếu ưu đãi và mang lại tiềm năng tăng trưởng dài hạn lớn hơn. Nếu công ty hoạt động tốt, giá trị cổ phiếu phổ thông có thể tăng lên. Tuy nhiên, nếu công ty làm ăn không tốt, giá trị cổ phiếu thường giảm.

Ngoài ra, hội đồng quản trị của công ty quyết định có trả cổ tức cho cổ đông phổ thông hay không. Cổ tức này không được đảm bảo. Thực tế, nhiều công ty không trả cổ tức cho cổ phiếu phổ thông.

  1. Quyền biểu quyết
    Cổ phiếu phổ thông đi kèm với quyền biểu quyết. Nhà đầu tư thường nhận được một phiếu biểu quyết cho mỗi cổ phiếu sở hữu. Họ bỏ phiếu để bầu chọn các thành viên trong hội đồng quản trị, những người giám sát các quyết định quan trọng của ban quản lý. Do đó, cổ đông có khả năng kiểm soát các chính sách và vấn đề quản lý của công ty.

Dưới đây là bảng so sánh sự khác biệt giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông:



Cổ phiếu ưu đãi

Cổ phiếu phổ thông

Dòng thu nhập

Cổ tức cố định

Có thể nhận hoặc không nhận cổ tức

Tiềm năng tăng trưởng

Giới hạn

Không giới hạn do giá cổ phiếu

Quyền biểu quyết

Thường không có

Thường là một phiếu bầu cho mỗi cổ phiếu sở hữu

Biến động

Ít hơn cổ phiếu phổ thông

Nhiều hơn cổ phiếu ưu đãi

Ưu tiên thanh toán

Trước cổ đông phổ thông

Không có

Tính thanh khoản

Ít thanh khoản hơn

Thường có tính thanh khoản cao


Các loại cổ phiếu khác nhau
Cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi có thể thuộc một hoặc nhiều loại sau:

  • Cổ phiếu tăng trưởng (Growth stocks): Có lợi nhuận tăng trưởng nhanh hơn mức trung bình của thị trường. Chúng hiếm khi trả cổ tức và các nhà đầu tư mua chúng với hy vọng giá trị cổ phiếu sẽ tăng. Một công ty công nghệ khởi nghiệp có thể là một cổ phiếu tăng trưởng. Lưu ý rằng ngay cả những công ty tăng trưởng nhanh cũng không nhất thiết là các khoản đầu tư tốt nếu cổ phiếu của chúng bị định giá quá cao.

  • Cổ phiếu thu nhập (Income stocks): Trả cổ tức một cách đều đặn. Các nhà đầu tư mua chúng vì thu nhập mà chúng tạo ra. Một công ty tiện ích đã được thành lập có thể là một cổ phiếu thu nhập.

  • Cổ phiếu giá trị (Value stocks): Có tỷ lệ P/E thấp, có nghĩa là chúng rẻ hơn để mua so với các cổ phiếu có tỷ lệ P/E cao hơn. Cổ phiếu giá trị có thể là cổ phiếu tăng trưởng hoặc cổ phiếu thu nhập, và tỷ lệ P/E thấp của chúng có thể phản ánh thực tế rằng chúng đã mất đi sự yêu thích của nhà đầu tư vì một lý do nào đó. Người ta mua cổ phiếu giá trị với hy vọng rằng thị trường đã phản ứng thái quá và giá cổ phiếu sẽ phục hồi.

  • Cổ phiếu blue-chip (Blue-chip stocks): Là cổ phiếu của các công ty lớn, nổi tiếng với lịch sử phát triển vững chắc. Chúng thường trả cổ tức.

  • Cổ phiếu chu kỳ (Cyclical stocks): Là cổ phiếu của các công ty có lợi nhuận rất nhạy cảm với những biến động của nền kinh tế. Khi nền kinh tế hoạt động tốt, các công ty chu kỳ thường tỏa sáng. Một nền kinh tế suy thoái thường sẽ làm giảm lợi nhuận của họ và gây tổn hại cho cổ phiếu của họ. Các ngành công nghiệp chu kỳ bao gồm các nhà sản xuất thép, ô tô và hóa chất, hàng không, cũng như các nhà xây dựng nhà ở.


Cách chọn cổ phiếu
Hiểu rõ mục tiêu và chiến lược đầu tư của bạn
Việc chọn cổ phiếu phù hợp phụ thuộc vào thời gian đầu tư của bạn. Thời gian đầu tư đề cập đến khoảng thời gian mà nhà đầu tư dự định duy trì danh mục đầu tư trước khi bán chứng khoán để thu lợi nhuận. Thông thường, một thời gian đầu tư ngắn hạn dao động từ vài phút đến vài tháng, trong khi thời gian đầu tư dài hạn vượt quá một năm.
Thời gian đầu tư của nhà đầu tư chủ yếu bị ảnh hưởng bởi mục tiêu đầu tư và các yếu tố cá nhân, chẳng hạn như khả năng chịu rủi ro, tính cách và trình độ kinh nghiệm đầu tư. Ví dụ, bạn đang nhắm đến việc tạo ra lợi nhuận nhanh chóng hay tiết kiệm cho hưu trí? Bạn có thể dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày để quản lý khoản đầu tư của mình?
Ngoài ra, đầu tư ngắn hạn mang lại rủi ro cao hơn vì bạn thường không có nhiều kiến thức về công ty mà bạn đang nắm giữ cổ phiếu. Các chiến lược ngắn hạn thường phù hợp hơn với các nhà đầu tư có kinh nghiệm. Tuy nhiên, bạn không nhất thiết phải chọn giữa đầu tư ngắn hạn và dài hạn. Nếu bạn là người mới bắt đầu với thị trường cổ phiếu, nên phân bổ phần lớn tiền vào các khoản đầu tư dài hạn, chẳng hạn như 90% danh mục đầu tư của bạn. Bạn có thể tăng dần mức độ tham gia vào các cơ hội ngắn hạn khi có thêm kinh nghiệm.


Phân tích cơ bản cho chiến lược dài hạn

Cách tiếp cận từ trên xuống (Top-down approach):
Bạn có thể bắt đầu bằng việc phân tích nền kinh tế, thị trường và các ngành. Các xu hướng trong nền kinh tế, chẳng hạn như tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất, có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của các công ty. Vì nhiều công ty hoạt động trên toàn cầu, nên phân tích này thường có phạm vi toàn cầu.
Cổ phiếu có xu hướng hoạt động khác nhau tại các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh tế. Ví dụ, các công ty tài chính và nhà xây dựng nhà ở thường hoạt động tốt trong giai đoạn phục hồi kinh tế, hoặc thậm chí là trước khi có sự phục hồi. Các công ty liên quan đến hàng hóa, như nhà sản xuất hóa chất và nhôm, thường hoạt động tốt vào giai đoạn cuối của chu kỳ kinh tế, khi lạm phát có xu hướng tăng và họ có thể yêu cầu giá cao hơn cho sản phẩm của mình.


Phân tích từ dưới lên (Bottom-up analysis):
Có nhiều cách để chọn cổ phiếu riêng lẻ. Nhìn chung, các nhà đầu tư thích các công ty có tăng trưởng lợi nhuận vững chắc hoặc những công ty có giá cổ phiếu rẻ so với giá trị tiềm năng của công ty. Tìm ra sự kết hợp tốt nhất của cả hai yếu tố là công thức tốt hơn để chọn cổ phiếu thành công.
Điều quan trọng là phải hiểu cách cổ phiếu được định giá. Một mình giá cổ phiếu không nói lên giá trị của nó. Một cổ phiếu có giá 0,05 USD có thể đắt, trong khi một cổ phiếu có giá 500 USD có thể lại rẻ. Điều quan trọng là giá cổ phiếu so với các yếu tố cơ bản, chẳng hạn như lợi nhuận hoặc số lượng cổ phiếu của công ty.

  • Tỷ lệ giá/lợi nhuận (P/E ratio): Tỷ lệ P/E cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đô la lợi nhuận mà công ty kiếm được. Bạn có thể sử dụng con số này theo nhiều cách khác nhau để tìm ra giá trị. Ví dụ, bạn có thể tìm những cổ phiếu có tỷ lệ P/E thấp hơn tỷ lệ P/E của toàn bộ thị trường. Bạn có thể tìm cổ phiếu của các công ty có tỷ lệ P/E thấp hơn mức trung bình của ngành mà họ hoạt động. Hoặc bạn có thể chấp nhận tỷ lệ P/E cao nếu bạn nghĩ rằng công ty sẽ tăng trưởng nhanh chóng trong tương lai. Bạn có thể tìm các ước tính lợi nhuận trên các trang web dịch vụ bên thứ ba như Yahoo và MSNMoney.

  • Tỷ lệ giá/doanh thu (Price-sales ratio): Tỷ lệ giá/doanh thu hữu ích trong việc định giá một công ty có lợi nhuận âm hoặc không ổn định. Điều này là vì doanh thu ổn định hơn lợi nhuận và cũng khó để một công ty sử dụng các kỹ thuật kế toán để thao túng doanh thu hơn là thao túng các số liệu lợi nhuận.


Phân tích kỹ thuật cho chiến lược ngắn hạn
Khi chọn cổ phiếu cho chiến lược ngắn hạn, bạn không chờ đợi xu hướng giá xuất hiện mà thay vào đó là nhận diện các xu hướng sắp xảy ra. Do đó, đầu tư cổ phiếu ngắn hạn chủ yếu dựa vào phân tích kỹ thuật. Phân tích kỹ thuật tập trung vào giá và khối lượng của chứng khoán trên thị trường. Biểu đồ giá và các chỉ báo kỹ thuật là trọng tâm của phân tích kỹ thuật, nơi các đường và cột thể hiện sự biến động giá theo thời gian để phát hiện xu hướng. Các chỉ báo được sử dụng để đánh giá động lực, điều kiện mua quá mức/bán quá mức và khả năng biến động giá.

Phân tích kỹ thuật giả định rằng giá phản ánh tất cả các yếu tố thực tế của cổ phiếu. Giá có thể có ba xu hướng: xu hướng tăng (thị trường con bò), xu hướng giảm (thị trường gấu), và xu hướng đi ngang (thị trường tích lũy). Lịch sử có xu hướng lặp lại vì cảm xúc và hành vi có tính lặp lại.

Bạn có thể sử dụng một loạt các chỉ báo để nhận diện cơ hội giao dịch. Dưới đây là một vài chỉ báo phổ biến:

  • Đường trung bình động (Moving Averages): Làm mượt các biến động giá để lộ ra xu hướng cơ bản. Chúng cũng có thể đóng vai trò là mức hỗ trợ và kháng cự động, chỉ ra những khu vực mà giá có thể gặp người mua hoặc người bán.

  • Hỗ trợ và Kháng cự (Support and Resistance): Là mức giá mà ở đó giá có xu hướng bật lên hoặc dừng lại. Hỗ trợ đại diện cho các khu vực mà áp lực mua có thể ngừng giảm giá, trong khi kháng cự là những vùng mà áp lực bán có thể làm giá dừng tăng.

  • Đường xu hướng (Trendlines): Là những đường vẽ dọc theo các đỉnh hoặc đáy trong biểu đồ giá để hình dung hướng của xu hướng. Xu hướng tăng có đường xu hướng đi lên, trong khi xu hướng giảm có đường xu hướng đi xuống.

  • Mẫu hình biểu đồ (Chart Patterns): Giúp nhận diện thông tin giá cụ thể trên biểu đồ, chẳng hạn như mẫu "spinning top", có thể báo hiệu sự đảo chiều hoặc tiếp diễn.

  • Khối lượng (Volume): Là số lượng cổ phiếu được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Khối lượng tăng cùng với giá tăng xác nhận sức mạnh của xu hướng tăng, và ngược lại đối với xu hướng giảm.


Cách mua cổ phiếu
Dưới đây là những cách phổ biến nhất để mua cổ phiếu:

  • Mua trực tiếp từ công ty: Một số công ty cho phép bạn mua hoặc bán cổ phiếu trực tiếp thông qua công ty mà không cần sàn giao dịch hay môi giới. Một số công ty chỉ giới hạn việc mua cổ phiếu trực tiếp cho nhân viên của công ty hoặc các cổ đông hiện tại. Một số công ty yêu cầu mức tối thiểu khi mua cổ phiếu.

  • Chương trình tái đầu tư cổ tức (Dividend Reinvestment Plans - DRIP): Cho phép bạn mua thêm cổ phiếu của công ty mà bạn đã sở hữu bằng cách tái đầu tư cổ tức vào công ty. Bạn phải ký một thỏa thuận với công ty để thực hiện điều này. Kiểm tra với công ty hoặc môi giới của bạn để xem liệu bạn có bị tính phí cho dịch vụ này hay không.

  • Môi giới chiết khấu hoặc môi giới đầy đủ: Môi giới chiết khấu và môi giới đầy đủ mua và bán cổ phiếu cho khách hàng với một khoản phí gọi là hoa hồng. Nhiều môi giới có website, nơi bạn có thể mua cổ phiếu.

  • Quỹ cổ phiếu: Quỹ cổ phiếu là một cách khác để mua cổ phiếu. Đây là loại quỹ tương hỗ chủ yếu đầu tư vào cổ phiếu. Các quỹ cổ phiếu được cung cấp bởi các công ty đầu tư và có thể được mua trực tiếp từ họ hoặc từ môi giới.


Giờ giao dịch của thị trường chứng khoán
Nếu bạn giao dịch cổ phiếu qua sàn giao dịch, hãy lưu ý đến giờ giao dịch. Giờ giao dịch tập trung hoạt động của thị trường vào một khoảng thời gian cụ thể, đảm bảo tính thanh khoản tốt hơn và các chênh lệch giá mua-bán chặt chẽ hơn. Điều này giúp các giao dịch được thực hiện hiệu quả với giá hợp lý. Ngoài ra, việc giao dịch ngoài giờ có thể dẫn đến sự biến động mạnh do khối lượng giao dịch thấp. Giới hạn giờ giao dịch giúp ổn định các chuyển động của thị trường bằng cách giảm thiểu tác động của các giao dịch ngẫu nhiên.

Giờ giao dịch của mỗi sàn chứng khoán thay đổi theo khu vực và bị ảnh hưởng bởi múi giờ và ngày lễ địa phương. Dưới đây là tổng quan về giờ giao dịch của các sàn chứng khoán lớn trên thế giới, xếp hạng theo khối lượng giao dịch hàng ngày của chúng:

null


Khi nào nên bán cổ phiếu?
Quyết định khi nào bán cổ phiếu quan trọng không kém việc chọn cổ phiếu để mua ngay từ ban đầu. Nếu bạn là một nhà đầu tư dài hạn, bạn không muốn bán mỗi khi cổ phiếu của bạn tăng lên vài đô la. Phí hoa hồng và có thể là thuế sẽ cắt giảm lợi nhuận của bạn, và bạn sẽ phải quyết định khi nào nên tái đầu tư số tiền thu được. Tương tự, bạn cũng không nên vội vàng bán trong cơn hoảng loạn sau một đợt giảm mạnh của thị trường. Dưới đây là một số dấu hiệu cho bạn biết khi nào nên xem xét bán cổ phiếu:


Các yếu tố cơ bản thay đổi
Cho dù bạn sở hữu cổ phiếu của một công ty lớn thuộc Fortune 500 hay một công ty ít người biết đến, bạn cần theo dõi triển vọng của công ty, sự tiến bộ trong lợi nhuận và thành công trong kinh doanh của nó qua các yếu tố như sản phẩm và dịch vụ, thị phần và lợi nhuận. Báo cáo thường niên, tin tức, báo cáo nghiên cứu từ các công ty môi giới và bản tin đầu tư là nguồn thông tin phong phú cho việc này. Nếu các yếu tố cơ bản của công ty bắt đầu yếu đi, đã đến lúc bạn cần xem xét lại khoản đầu tư của mình. Ví dụ, một chuỗi bán lẻ phát triển nhanh chóng nhưng doanh thu mỗi cửa hàng bỗng dưng giảm sau nhiều năm tăng trưởng. Hoặc nếu bạn đã mua cổ phiếu vì kỳ vọng cao vào một sản phẩm mới nhưng sản phẩm đó lại không thành công, hãy bán đi.


Cổ tức bị cắt giảm
Sự phát triển và sự ổn định của cổ tức là yếu tố quan trọng đối với triển vọng của cổ phiếu. Việc cắt giảm cổ tức có nghĩa là công ty không thể duy trì việc trả cổ tức cho cổ đông, và điều này có thể làm giảm giá cổ phiếu.


Bạn đạt được mục tiêu giá
Nhiều nhà đầu tư thiết lập mục tiêu giá cụ thể, cả về phía tăng và giảm, khi họ mua cổ phiếu. Khi cổ phiếu đạt đến mục tiêu đó, họ bán. Một mục tiêu hợp lý có thể là tìm kiếm lợi nhuận 50% trong vòng hai năm hoặc giới hạn mức độ kiên nhẫn với một cổ phiếu xuống mức thua lỗ 20%. Các hướng dẫn này có thể giúp bạn thu lợi nhuận kịp thời và loại bỏ các cổ phiếu thua lỗ trước khi thiệt hại trở nên quá lớn. Hãy thiết lập một "điểm dừng bảo vệ tinh thần". Theo dõi giá cổ phiếu và bán bất kỳ cổ phiếu nào khi đạt đến điểm dừng này. Khi bạn đã đạt được mục tiêu của mình, hãy lấy tiền. Nếu mục tiêu của bạn quá bảo thủ, đôi khi bạn sẽ bỏ lỡ một số cơ hội tăng giá, nhưng điều này vẫn tốt hơn là giữ quá lâu và mất hết tiền.


Lợi ích
Cổ phiếu của các công ty có quản lý tốt và các sản phẩm, dịch vụ được sử dụng rộng rãi hoặc ngày càng nhiều có thể là khoản đầu tư dài hạn vững chắc, tạo ra lợi nhuận mạnh hơn so với trái phiếu hay tài khoản tiết kiệm. Ví dụ, trong dài hạn, cổ phiếu của Mỹ đã vượt qua bất kỳ lớp tài sản chính nào khác với một khoảng cách lớn. Từ năm 1926, cổ phiếu đã mang lại lợi suất gần 10% mỗi năm, trung bình. Lưu ý rằng điều này bao gồm sự sụt giảm mạnh của giá cổ phiếu từ cuối năm 2007 đến đầu năm 2009, một giai đoạn trùng với những gì một số người gọi là Cuộc suy thoái vĩ đại. Một số công ty cũng có thể trả cổ tức hàng quý hoặc hàng năm cho nhà đầu tư, đó là một phần của quỹ công ty được phân phối cho cổ đông.


Rủi ro
Giá cổ phiếu có thể tăng và giảm. Không có gì đảm bảo rằng công ty mà bạn đang sở hữu cổ phiếu sẽ phát triển, vì vậy bạn có thể mất tiền khi đầu tư vào cổ phiếu.
Nếu một công ty phá sản và tài sản của nó được thanh lý, cổ đông phổ thông sẽ là người cuối cùng nhận được phần chia. Những người nắm giữ trái phiếu của công ty sẽ được trả trước, tiếp theo là cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi. Nếu bạn là cổ đông phổ thông, bạn chỉ nhận phần còn lại, và có thể là không có gì.
Ngay cả khi một công ty không có nguy cơ phá sản, giá cổ phiếu của nó vẫn có thể biến động lên xuống. Nếu bạn phải bán cổ phiếu vào một ngày khi giá cổ phiếu thấp hơn mức bạn đã trả cho cổ phiếu, bạn sẽ mất tiền khi bán. Ví dụ, nếu bạn mua 100 cổ phiếu của một công ty với giá 50 đô la cho một khoản đầu tư ban đầu là 5.000 đô la, và một năm sau cổ phiếu đó giao dịch ở mức 40 đô la, bạn sẽ bị lỗ 1.000 đô la.
Ngay cả khi một công ty luôn có lợi nhuận ổn định, điều đó không có nghĩa là cổ phiếu của nó không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong tâm lý thị trường hay những sự kiện toàn cầu vượt quá tầm kiểm soát của bất kỳ ai, chẳng hạn như suy thoái kinh tế, đại dịch, chính trị quốc tế và thời tiết. Ví dụ, nếu tâm lý chung của thị trường trở nên tiêu cực, nó có thể kéo giá tất cả cổ phiếu xuống một cách nhanh chóng.


Quản lý rủi ro

Đa dạng hóa
Đa dạng hóa có nghĩa là phân bổ tiền của bạn vào nhiều khoản đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Ý tưởng là tránh một tình huống mà các khoản đầu tư của bạn bị tập trung quá nhiều vào một hoặc hai cổ phiếu, khiến sự sụt giảm lớn trong giá trị của một hoặc hai cổ phiếu này có thể phá hủy toàn bộ danh mục đầu tư của bạn. Nếu bạn mua cổ phiếu riêng lẻ, bạn có thể cần ít nhất 20-30 công ty từ nhiều ngành nghề khác nhau để có sự đa dạng hóa đầy đủ.
Ví dụ, bạn có thể cố gắng đạt được sự kết hợp giữa các cổ phiếu có xu hướng hoạt động tốt trong các môi trường kinh tế khác nhau, như nền kinh tế mạnh mẽ, nền kinh tế trì trệ và nền kinh tế lạm phát. Có thể bạn muốn kết hợp cổ phiếu tăng trưởng và cổ phiếu sinh lời trong danh mục đầu tư của mình và thêm một số cổ phiếu của các công ty nhỏ và thị trường mới nổi. Cân bằng phù hợp giữa các cổ phiếu phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân của bạn, bao gồm thời gian đầu tư (khi nào bạn cần sử dụng tiền) và khả năng chịu đựng rủi ro và biến động (khả năng của bạn để có thể ngủ ngon khi giá cổ phiếu giảm).


Quỹ đầu tư chung (Mutual Funds)
Nếu bạn chọn đầu tư vào một quỹ đầu tư chung cổ phiếu đa dạng, quỹ sẽ thực hiện việc đa dạng hóa này cho bạn. Có một số lợi ích khi đầu tư vào cổ phiếu thông qua các quỹ đầu tư chung. Thay vì tự nghiên cứu các cổ phiếu riêng lẻ, bạn thực sự đang thuê một chuyên gia đầu tư để phân tích các công ty và cổ phiếu. Người quản lý quỹ sẽ quyết định khi nào là thời điểm tốt để mua và bán cổ phiếu.
Quỹ đầu tư rất tiện lợi. Mặc dù bạn có thể cần phải mua từ 20 đến 30 cổ phiếu để đảm bảo đa dạng hóa đầy đủ, nhưng một quỹ đầu tư chung đa dạng cung cấp một phương pháp tiếp cận toàn diện để phân bổ rủi ro. Ví dụ, nghiên cứu các công ty nhỏ hoặc cổ phiếu nước ngoài có thể đặc biệt khó khăn. Bạn có thể tìm thấy các quỹ phù hợp với hầu hết các chiến lược đầu tư.
Các quỹ đầu tư chung cổ phiếu có một số loại khác nhau:

  • Quỹ chỉ số (Index funds) là các quỹ được quản lý một cách thụ động, nhằm sao chép một chỉ số chuẩn, chẳng hạn như S&P 500.

  • Quỹ quản lý chủ động (Actively managed funds) là các quỹ do người quản lý lựa chọn cổ phiếu dựa trên đánh giá của họ về tính hấp dẫn của các cổ phiếu đó. Quỹ giao dịch chứng khoán (ETFs) thường là một phiên bản của các quỹ chỉ số. ETFs giao dịch như cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán và bạn có thể mua và bán chúng thông qua môi giới giống như một cổ phiếu riêng lẻ. Trong tất cả các trường hợp, việc chú ý đến các khoản phí quỹ rất quan trọng, vì các khoản phí này sẽ trừ vào lợi nhuận của bạn.


Chiến lược bình quân giá theo đô la (Dollar-Cost Averaging)
Các quỹ đầu tư chung có thể áp dụng một kỹ thuật gọi là bình quân giá theo đô la. Với chiến lược này, bạn đầu tư một số tiền cố định vào quỹ một cách đều đặn. Ví dụ, nếu bạn có 8.000 USD để đầu tư vào một quỹ cổ phiếu, thay vì đầu tư toàn bộ số tiền một lần, bạn có thể chọn đầu tư 2.000 USD ngay bây giờ và 2.000 USD sau ba, sáu và chín tháng kể từ lần mua đầu tiên. Chiến lược bình quân giá theo đô la có những lợi ích tâm lý. Nó giúp bạn tránh việc đầu tư tất cả tiền của mình vào một thời điểm có thể là đỉnh của thị trường, khiến giá trị khoản đầu tư giảm và bạn phải bán với mức lỗ.


Tóm tắt

Đầu tư cổ phiếu có thể là một cách mạnh mẽ để gia tăng tài sản của bạn theo thời gian. Tuy nhiên, điều quan trọng là tiếp cận việc đầu tư cổ phiếu với sự hiểu biết rõ ràng về các mục tiêu tài chính, khả năng chịu đựng rủi ro và thời gian đầu tư của bạn. Dù bạn bị thu hút bởi tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu phổ thông hay thu nhập ổn định từ cổ phiếu ưu đãi, thị trường chứng khoán cung cấp nhiều lựa chọn để phù hợp với các chiến lược khác nhau.

Bằng cách học cách đánh giá cổ phiếu thông qua phân tích cơ bản và kỹ thuật, đa dạng hóa danh mục đầu tư và thực hành quản lý rủi ro có kỷ luật, bạn có thể điều hướng hiệu quả hơn trong những phức tạp của thị trường chứng khoán. Hãy nhớ rằng, mặc dù cổ phiếu trong lịch sử mang lại lợi nhuận mạnh mẽ dài hạn, nhưng chúng cũng đi kèm với những rủi ro và sự không chắc chắn vốn có. Kiên nhẫn, nghiên cứu và chiến lược đầu tư được suy nghĩ kỹ lưỡng là chìa khóa để đạt được thành công trong thế giới giao dịch cổ phiếu đầy biến động.


分享文章
MC Prime

下載APP