MCP-MT5 (DST) Contract Specifications
MCP-MT5 (Summer time) contract specifications
MCP-MT5 (DST) Contract Specifications
货币对
EURUSD
欧元兑美元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
GBPUSD
英镑兑美元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
AUDUSD
澳元兑美元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
USDCHF
美元兑瑞郎
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
USDCAD
美元兑加元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
USDJPY
美元兑日元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
NZDUSD
纽元兑美元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
EURAUD
欧元兑澳元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
EURCHF
欧元兑瑞郎
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
GBPCHF
英镑兑瑞郎
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
EURGBP
欧元兑英镑
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
CADJPY
加元兑日元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
GBPJPY
英镑兑日元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
GBPAUD
英镑兑澳元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
AUDJPY
澳元兑日元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
NZDJPY
纽元兑日元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
EURJPY
欧元兑日元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
AUDNZD
澳元兑纽元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
USDCNH
美元兑离岸人民币
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
USDHKD
美元兑港元
200倍
Contract Size
100,000 基础货币
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00 周六00:00-04:55
加密货币
BTCUSDT
比特币
50倍
Contract Size
1个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
BCHUSDT
比特币现金
50倍
Contract Size
200个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
ETHUSDT
以太坊
50倍
Contract Size
20个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
LTCUSDT
莱特币
50倍
Contract Size
500个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
DOTUSDT
波卡币
50倍
Contract Size
3,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
FILUSDT
文件币
50倍
Contract Size
3,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
ADAUSDT
艾达币
50倍
Contract Size
50,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
DOGEUSDT
狗狗币
50倍
Contract Size
300,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
AXSUSDT
AXS币
50倍
Contract Size
1,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
SOLUSDT
Solana币
50倍
Contract Size
500个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
SANDUSDT
沙盒币
50倍
Contract Size
20,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
ATOMUSDT
阿童木币
50倍
Contract Size
3,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
AAVEUSDT
AAVE币
50倍
Contract Size
300个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
UNIUSDT
UNI币
50倍
Contract Size
5,000个
Min Lot
0.01
Max Lot
5
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 至周六 00:00–24:00 周日00:00-05:00 06:00–00:00
股票
AAPL
苹果
100倍
Contract Size
100股
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 21:30–04:00
GS
高盛
100倍
Contract Size
100股
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 21:30–04:00
DIS
迪斯尼
100倍
Contract Size
100股
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 21:30–04:00
FB
脸书
100倍
Contract Size
100股
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 21:30–04:00
KO
可口可乐
100倍
Contract Size
100股
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 21:30–04:00
MSFT
微软
100倍
Contract Size
100股
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 21:30–04:00
贵金属
XAUUSD
黄金
200倍
Contract Size
100盎司
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周四 06:05–04:55,06:05-24:00 周六 00:00–04:45
XAGUSD
白银
200倍
Contract Size
5,000盎司
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周四 06:05–04:55,06:05-24:00 周六 00:00–04:45
能源
UKOIL
英国原油
200倍
Contract Size
1,000桶
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 08:16–04:55
USOIL
美国原油
200倍
Contract Size
1,000桶
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–04:55 周二至周五 06:05–04:55
指数
HK50
恒生指数
100倍
Contract Size
50 HKD/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 09:16–12:00 13:00–16:30 17:15–03:00
GER30
德国DAX 30指数
200倍
Contract Size
10 EUR/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 07:31–24:00 周二至周五 00:00–04:00,07:31-24:00 周六 00:00–04:00
JPN225
日经指数
200倍
Contract Size
500 JPY/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周五 00:00–04:55,06:05-24:00
US30
美国道琼斯工业平均指数
200倍
Contract Size
10 USD/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周四 06:05–04:55,06:05-24:00 周六 00:00–04:55
NAS100
美国纳斯达克100综合指数
200倍
Contract Size
20 USD/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周四 06:05–04:55,06:05-24:00 周六 00:00–04:55
US500
美国标准普尔500指数
200倍
Contract Size
50 USD/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 06:10–24:00 周二至周四 06:05–04:55,06:05-24:00 周六 00:00–04:55
CHINA300
中华300指数
100倍
Contract Size
300 CNH/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一至周五 09:31–11:30 13:00–15:00
CHA50
中华A50指数
100倍
Contract Size
10 USD/点
Min Lot
0.01
Max Lot
20
Margin Mode
固定杠杆
Trading Time (GMT+8)
周一 09:01-16:30,17:00-24:00 周二至周五 00:00-04:45,09:01-16:30,17:00-24:00 周六 00:00-04:45
Thông số hợp đồng MCP — Lưu ý
1.
Nếu bạn mở các vị thế cùng khối lượng lot nhưng ngược chiều cho cùng một sản phẩm, hệ thống sẽ tự động khóa (hedge) vị thế. Đối với các vị thế đã khóa, ký quỹ chỉ được tính trên phía có mức độ phơi nhiễm lớn hơn.
2.
Nếu giữ vị thế qua thời điểm đóng cửa thị trường (cuối tuần), ký quỹ yêu cầu sẽ tăng lên 2 lần so với ký quỹ ban đầu, 30 phút trước khi thị trường đóng cửa.
3.
Vị thế giữ qua đêm sẽ bị tính phí lãi qua đêm (swap). Mức phí dựa trên lãi suất liên ngân hàng được công bố và được điều chỉnh theo lãi suất thị trường. Khách hàng có thể xem trong nền tảng giao dịch.
4.
Do spread của sản phẩm crypto tương đối thấp, mỗi lệnh sẽ bị tính thêm hoa hồng: giá trị danh nghĩa hợp đồng theo thời gian thực × 0.08% (hoa hồng).
5.
Các sản phẩm futures chúng tôi cung cấp là CHINA300 và CHA50. Hợp đồng sẽ được rollover hàng tháng và sẽ được thông báo trước trên website chính thức của công ty. Các lệnh còn mở đến ngày đáo hạn sẽ bị đóng cưỡng bức.
6.
Thời gian máy chủ MT4 là GMT+2. Giờ giao dịch sản phẩm crypto: Chủ nhật (GMT+2): 01:00–23:00 Thứ hai: 00:10–23:00 Thứ ba đến Thứ bảy: 00:05–23:00
7.
Hệ thống tự động điều chỉnh đòn bẩy dựa trên tổng số lot vị thế đang mở của cùng một sản phẩm. Quy tắc: 0–5 lot: giữ nguyên đòn bẩy tài khoản ban đầu 5.01–10 lot: điều chỉnh về 1/2 đòn bẩy tài khoản ban đầu 10.01–20 lot: điều chỉnh về 1/4 đòn bẩy tài khoản ban đầu 20.01–30 lot: điều chỉnh về 1/8 đòn bẩy tài khoản ban đầu Trên 30 lot: điều chỉnh về 1/16 đòn bẩy tài khoản ban đầu Việc điều chỉnh đòn bẩy được tính tự động dựa trên tổng số lot đang mở của cùng một sản phẩm và có hiệu lực theo thời gian thực.

Tải xuống ứng dụng