Lãi Suất

Phân Tích Cơ Bản

Thay Đổi Lãi Suất Ảnh Hưởng Như Thế Nào Đến Các Thị Trường?

Thay đổi lãi suất có ảnh hưởng sâu rộng đến các thị trường khác nhau, bao gồm trái phiếu, cổ phiếu, ngoại hối, hàng hóa…. Bài viết này đi sâu vào những yếu tố cơ bản của lãi suất, bao gồm các khái niệm chính như:

Lãi suất là gì? Lãi suất là chi phí vay tiền, và loại lãi suất quan trọng nhất là lãi suất chính sách do các ngân hàng trung ương thiết lập.

Vai trò của các ngân hàng trung ương và lãi suất chính sách. Ngân hàng trung ương sử dụng lãi suất chính sách như một công cụ quan trọng để cân bằng giữa lạm phát và việc làm. Việc tăng lãi suất (chính sách "diều hâu") làm chậm tăng trưởng kinh tế và giảm lạm phát. Ngược lại, việc cắt giảm lãi suất (chính sách "bồ câu") kích thích tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy việc làm.

Sự thay đổi lãi suất chính sách ảnh hưởng thế nào đến các thị trường tài chính? Về lý thuyết, việc tăng lãi suất dẫn đến lợi suất trái phiếu cao hơn, đồng tiền tăng giá và giá hàng hóa tăng, nhưng thị trường chứng khoán có thể giảm. Tuy nhiên, trên thực tế, sự thay đổi của thị trường còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm dữ liệu kinh tế, các diễn biến địa chính trị, và tâm lý thị trường chung, khiến cho biến động của thị trường trở nên khó dự đoán hơn.


Tại sao lại tăng/giảm lãi suất?

Lãi suất là gì?
Lãi suất là chi phí vay tiền, giống như chi phí mua thực phẩm và đồ uống. Lãi suất được biểu thị dưới dạng phần trăm mà người cho vay vốn tính trên khoản tiền vay của người đi vay, thường được trả trong một khoảng thời gian nhất định. Các đơn vị cho vay có thể bao gồm ngân hàng, tổ chức tài chính, hoặc các cá nhân cho vay. Ngược lại, các ngân hàng cũng trả lãi cho khách hàng khi họ gửi tiền. Lãi suất có thể khác nhau giữa các tổ chức, nhưng lãi suất quan trọng nhất là lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập, ảnh hưởng đến tất cả các lãi suất khác trong nền kinh tế.

Ngân hàng Trung ương là gì?
Ngân hàng trung ương là các tổ chức chịu trách nhiệm quản lý hệ thống tiền tệ của một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia. Vai trò chính của họ bao gồm việc xây dựng chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát, duy trì mức việc làm và đảm bảo sự ổn định của đồng tiền. Hầu hết các nền kinh tế đều có ngân hàng trung ương riêng, và những ngân hàng được các nhà đầu tư toàn cầu theo dõi chặt chẽ nhất bao gồm:

  • Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (US Federal Reserve Bank)

  • Ngân hàng Trung ương Châu Âu (European Central Bank)

  • Ngân hàng Anh (Bank of England)

  • Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan)

  • Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (Swiss National Bank)

  • Ngân hàng Canada (Bank of Canada)

  • Ngân hàng Dự trữ Úc (Reserve Bank of Australia)

  • Ngân hàng Dự trữ New Zealand (Reserve Bank of New Zealand)


Lãi suất chính sách của Ngân hàng Trung ương và tác động đến các Ngân hàng Thương mại
Lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập thường được gọi là lãi suất chính sách (còn được gọi là lãi suất chuẩn hoặc lãi suất cơ bản). Đây là mức lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay hoặc trả lãi cho khoản tiền gửi của họ. Các ngân hàng thương mại sử dụng lãi suất chính sách làm cơ sở để thiết lập lãi suất cho các khoản vay (ví dụ: vay thế chấp, vay kinh doanh hoặc cá nhân) và các sản phẩm tiết kiệm (ví dụ: tài khoản tiền gửi). Họ thường tính lãi suất cao hơn lãi suất chính sách để bù đắp các chi phí, bao gồm chi phí hành chính, rủi ro và lợi nhuận.

Nói chung, lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương và lãi suất của các ngân hàng thương mại có mối tương quan với nhau. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chính sách, chi phí vay tiền của các ngân hàng thương mại tăng lên, dẫn đến lãi suất vay cao hơn cho người tiêu dùng và doanh nghiệp. Tương tự, các ngân hàng được khuyến khích tăng lãi suất tiết kiệm để thu hút tiền gửi.

Để đơn giản, thuật ngữ "lãi suất" thường ám chỉ lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương trừ khi có quy định khác.

null


Tại sao Ngân hàng Trung ương thay đổi lãi suất?
Ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm duy trì sự cân bằng giữa một nền kinh tế phát triển quá nhanh và một nền kinh tế phát triển quá chậm. Nếu nền kinh tế tăng trưởng quá nhanh, lạm phát nhanh chóng sẽ làm cho giá cả trở nên quá đắt đối với người tiêu dùng. Ngược lại, nếu nền kinh tế tăng trưởng quá chậm, tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng cao. Cơ chế chính mà họ sử dụng để giữ cân bằng này là lãi suất.

  • Tăng lãi suất: Làm chậm tăng trưởng kinh tế, giảm lạm phát nhưng có thể làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.

  • Giảm lãi suất: Kích thích tăng trưởng kinh tế nhanh hơn, giảm tỷ lệ thất nghiệp nhưng có thể dẫn đến lạm phát nhanh chóng.

Trước khi đi sâu vào cách thức hoạt động của lãi suất, hãy làm rõ một số khái niệm cốt lõi:

  • Tăng trưởng kinh tế: Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế theo thời gian, thường được đo lường bằng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tăng trưởng GDP được thúc đẩy bởi chi tiêu tiêu dùng (ví dụ: mua nhà, mua xe) và đầu tư kinh doanh.

  • Lạm phát: Lạm phát là sự gia tăng liên tục về giá cả của hàng hóa và dịch vụ. Thông thường, lạm phát xảy ra khi nhu cầu vượt quá nguồn cung. Trong một nền kinh tế phát triển nhanh, người tiêu dùng và doanh nghiệp yêu cầu hàng hóa và dịch vụ nhiều hơn khả năng cung cấp của doanh nghiệp. Khi nhu cầu vượt quá cung, các doanh nghiệp khó đáp ứng nhu cầu và phản ứng bằng cách tăng giá hàng hóa và dịch vụ.

  • Tỷ lệ thất nghiệp: Tỷ lệ thất nghiệp là phần trăm người trong lực lượng lao động không có việc làm. Trong một nền kinh tế tăng trưởng chậm, các doanh nghiệp có thể giảm lực lượng lao động để cắt giảm chi phí, làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.


Lãi suất hoạt động như thế nào?
Lãi suất hoạt động bằng cách khuyến khích tiết kiệm hoặc chi tiêu.

Giảm lãi suất
Việc cắt giảm lãi suất thường làm cho việc vay tiền trở nên rẻ hơn, điều này có thể khuyến khích cả chi tiêu của người tiêu dùng và đầu tư kinh doanh. Đối với người tiêu dùng, điều này có nghĩa là lãi suất thấp hơn cho các khoản vay mua nhà, vay mua xe và thẻ tín dụng, làm cho việc vay và chi tiêu trở nên dễ dàng hơn. Mặt khác, bằng cách giảm phần thưởng cho việc tiết kiệm, việc cắt giảm lãi suất khuyến khích chi tiêu thay vì tiết kiệm. Đối với doanh nghiệp, điều này có nghĩa là chi phí vay thấp hơn, tạo điều kiện cho việc mở rộng và thuê thêm nhân viên.

Nhìn chung, với việc tiếp cận tiền mặt nhiều hơn và phần thưởng tiết kiệm tương đối ít, các doanh nghiệp và người tiêu dùng được khuyến khích chi tiêu và đầu tư. Chi tiêu và đầu tư là những yếu tố quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế. Do đó, bằng cách hạ lãi suất, các ngân hàng trung ương có thể đẩy nhanh tăng trưởng kinh tế và đối phó với tỷ lệ thất nghiệp thấp.

Tăng lãi suất
Việc tăng lãi suất sẽ khuyến khích các ngân hàng thương mại giữ lại tiền của mình. Điều này là do họ có thể kiếm được lợi nhuận tốt bằng cách gửi tiền tại ngân hàng trung ương. Vì chi phí vay tiền từ ngân hàng trung ương tăng lên, họ sẽ lần lượt tính lãi suất cao hơn đối với các khoản vay.

Điều này có thể làm chậm lại chi tiêu của người tiêu dùng và đầu tư của doanh nghiệp, làm giảm nhiệt độ của một nền kinh tế quá nóng. Lãi suất cao hơn khuyến khích tiết kiệm, vì các ngân hàng đưa ra lợi nhuận tốt hơn cho các khoản tiền gửi. Việc giảm chi tiêu và đầu tư dẫn đến giảm nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ, từ đó làm giảm giá của chúng. Điều này giúp giảm lạm phát nhưng cũng có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn khi các doanh nghiệp cắt giảm mở rộng.

null

 Nhà đầu tư dự đoán và phản ứng với sự thay đổi lãi suất như thế nào?
Các thay đổi lãi suất được công bố sau các cuộc họp của ngân hàng trung ương, diễn ra thường xuyên. Ví dụ, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) họp tám lần một năm để thảo luận về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang. Các nhà đầu tư chú ý đến những cuộc họp này, dự đoán các đợt tăng lãi suất, cắt giảm lãi suất và các biện pháp tiền tệ như nới lỏng định lượng.

Tuy nhiên, các nhà đầu tư không chờ đợi các thông báo chính thức để đưa ra quyết định. Họ theo dõi các chỉ số kinh tế khác nhau ảnh hưởng đến quyết định của ngân hàng trung ương và cố gắng dự đoán các động thái lãi suất trong tương lai. Họ cũng phân tích lãnh đạo của ngân hàng trung ương để xác định liệu các quyết định quan trọng có phải do các "diều hâu" hay "bồ câu" đưa ra.

  • Diều hâu ủng hộ lãi suất cao hơn để chống lạm phát.

  • Bồ câu ủng hộ lãi suất thấp hơn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Một ngân hàng trung ương có thể được mô tả là diều hâu hoặc bồ câu, tùy thuộc vào chính sách chủ đạo của họ.


Điểm quan trọng

Lãi suất đại diện cho chi phí vay tiền, với lãi suất chính sách do ngân hàng trung ương thiết lập là quan trọng nhất. Lãi suất chính sách là công cụ quan trọng để cân bằng giữa lạm phát thấp và việc làm cao. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chính sách (chính sách diều hâu), điều này làm chậm tăng trưởng kinh tế và giảm lạm phát. Ngược lại, khi ngân hàng trung ương giảm lãi suất chính sách (chính sách bồ câu), điều này kích thích tăng trưởng kinh tế và tăng cường việc làm.

Thông thường, các nhà đầu tư toàn cầu cố gắng dự đoán các động thái lãi suất trong tương lai và điều chỉnh vị thế của họ tương ứng. Do đó, các thị trường tài chính thường phản ứng với kỳ vọng của các nhà đầu tư ngay cả trước khi sự thay đổi lãi suất chính thức được công bố.


Lãi suất ảnh hưởng đến các thị trường tài chính như thế nào?

Các thay đổi lãi suất không chỉ ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của nền kinh tế mà còn tác động đến nhiều thị trường tài chính khác nhau. Để hiểu mối quan hệ giữa lãi suất và sự biến động của thị trường, chúng ta sẽ xem xét việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất vào tháng 9 năm 2022. Vào ngày 21 tháng 9 năm 2022, Fed đã tăng lãi suất chính sách của mình thêm 0,75 điểm phần trăm để đối phó với lạm phát dai dẳng. Quyết định này đã gây ra hiệu ứng lan tỏa trên nhiều thị trường tài chính.

null


Tài sản có lãi suất: Trái phiếu

Tài sản có lãi suất là công cụ tài chính tạo ra thu nhập cho người sở hữu dưới dạng thanh toán lãi suất. Ví dụ, trái phiếu thường được phát hành với lãi suất cạnh tranh so với lãi suất thị trường hiện tại. Thuật ngữ "lợi suất" (yield) đề cập đến tỷ lệ sinh lời từ trái phiếu. Trái phiếu có thể được giao dịch trên thị trường thứ cấp, nơi giá của chúng biến động dựa trên cung và cầu.

Lãi suất của Trái phiếu Mới và Lãi suất Chính sách

Lãi suất của các trái phiếu mới phát hành thường có mối tương quan tích cực với lãi suất chính sách. Khi lãi suất chính sách tăng, các trái phiếu mới phát hành phải đưa ra lãi suất cao hơn để thu hút nhà đầu tư. Ví dụ, sau đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang vào ngày 21 tháng 9 năm 2022, lợi suất của trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên.

null

Ngược lại, khi các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất chính sách, lãi suất của các trái phiếu mới phát hành thường giảm. Lãi suất chính sách thấp hơn làm giảm lợi suất mà các nhà phát hành trái phiếu cần cung cấp để thu hút nhà đầu tư. Tuy nhiên, mối quan hệ này bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng của nhà đầu tư về lạm phát trong tương lai. Nếu nhà đầu tư dự đoán rằng lãi suất chính sách thấp hơn có thể dẫn đến lạm phát cao hơn, các nhà phát hành trái phiếu có thể vẫn cung cấp lãi suất cạnh tranh để bù đắp cho rủi ro này.

Giá của Trái phiếu Hiện tại và Lãi suất Chính sách

Mối quan hệ giữa lãi suất chính sách và giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp là ngược lại. Khi lãi suất chính sách tăng, giá của các trái phiếu hiện tại thường giảm. Điều này xảy ra vì các khoản thanh toán lãi suất của trái phiếu cũ trở nên kém hấp dẫn hơn, do các trái phiếu mới cung cấp lãi suất cao hơn. Kết quả là, các nhà đầu tư trái phiếu có thể phải bán trái phiếu của họ với mức giá thấp hơn.

Ngược lại, khi lãi suất chính sách giảm, giá của các trái phiếu hiện tại có xu hướng tăng. Điều này là do các khoản thanh toán lãi suất trở nên có giá trị hơn trong môi trường lãi suất thấp, làm cho các trái phiếu cũ trở nên hấp dẫn hơn với các nhà đầu tư. Do đó, các nhà đầu tư trái phiếu có thể bán chúng với mức giá cao hơn.


Forex

Tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng bởi cung và cầu của các loại tiền tệ.

Tác động của việc Tăng lãi suất đến Tiền tệ

Khi lãi suất tăng ở một quốc gia, đồng tiền của quốc gia đó thường sẽ tăng giá vì lãi suất cao hơn cung cấp lợi suất tốt hơn cho các khoản tiết kiệm, trái phiếu và các tài sản sinh lãi khác, điều này thu hút các nhà đầu tư mua đồng tiền đó để đầu tư. Các nhà đầu tư toàn cầu có xu hướng vay tiền từ nền kinh tế có lãi suất thấp hơn để đầu tư vào nền kinh tế có lãi suất cao hơn. Kết quả là, vốn di chuyển từ các môi trường có lãi suất thấp hơn, làm tăng cầu đối với đồng tiền mạnh hơn.

Ví dụ, sau đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang vào ngày 21 tháng 9 năm 2022, các tài sản sinh lãi của Mỹ đã cung cấp lợi suất cao hơn, thu hút các nhà đầu tư toàn cầu vào đồng đô la Mỹ. Sự gia tăng cầu này đã dẫn đến sự tăng giá của đồng đô la Mỹ, làm giảm tỷ giá EUR/USD. Nói cách khác, đồng đô la Mỹ mạnh hơn có nghĩa là cần ít đô la hơn để mua cùng một số lượng euro. Biểu đồ dưới đây cho thấy tỷ giá EUR/USD đã giảm ngay trước và sau đợt tăng lãi suất của Fed vào ngày 21 tháng 9 năm 2022.

null

Tác động của việc Cắt giảm lãi suất đến Tiền tệ

Việc cắt giảm lãi suất chính sách thường dẫn đến sự giảm giá của đồng tiền, vì lãi suất thấp hơn làm giảm lợi suất từ các tài sản sinh lãi, khiến các nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn ở nơi khác. Điều này có thể dẫn đến dòng vốn ra nước ngoài và làm yếu đi đồng tiền. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc cắt giảm lãi suất có thể kích thích tăng trưởng kinh tế, điều này có thể làm giảm hoặc thậm chí đảo ngược sự giảm giá ban đầu của đồng tiền.


Hàng hóa

Tác động của việc Tăng lãi suất đến Hàng hóa

Việc tăng lãi suất chính sách cũng ảnh hưởng đến giá hàng hóa, đặc biệt là những hàng hóa được định giá bằng đồng tiền của một quốc gia. Khi một quốc gia tăng lãi suất chính sách, đồng tiền của quốc gia đó thường sẽ tăng giá. Kết quả là, hàng hóa được định giá bằng đồng tiền đó trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua nước ngoài, dẫn đến giảm cầu và giảm giá của hàng hóa.

Ví dụ, khi Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất vào ngày 21 tháng 9 năm 2022, đồng đô la Mỹ đã mạnh lên, khiến giá vàng tính bằng đô la Mỹ trở nên đắt đỏ hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu. Điều này dẫn đến giảm cầu và giảm giá vàng. Biểu đồ dưới đây cho thấy giá vàng đã giảm ngay trước và sau ngày 21 tháng 9 năm 2022.

null

Tác động của việc Cắt giảm lãi suất đến Hàng hóa

Khi ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất chính sách, hiệu ứng ngược lại thường xảy ra so với việc tăng lãi suất. Việc cắt giảm lãi suất thường dẫn đến sự giảm giá của đồng tiền quốc gia, vì lãi suất thấp hơn làm cho các tài sản sinh lãi kém hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư. Kết quả là, đồng tiền yếu hơn khiến hàng hóa được định giá bằng đồng tiền đó trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài, có thể làm tăng cầu và đẩy giá lên.


Cổ phiếu

Tác động của việc Tăng lãi suất đến Cổ phiếu

Khi lãi suất tăng, việc vay tiền từ các ngân hàng trở nên đắt đỏ và khó khăn hơn cho các công ty, điều này làm gia tăng nợ nần và ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của họ. Nếu một công ty gặp khó khăn trong việc huy động vốn, lợi nhuận ngắn hạn và triển vọng của công ty sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Nợ nhiều và lợi nhuận thấp hơn sẽ dẫn đến việc giá cổ phiếu của công ty giảm. Nếu giá cổ phiếu của một số lượng lớn công ty giảm, nhiều chỉ số quan trọng, như Chỉ số Standard and Poor's 500 (S&P 500), cũng sẽ giảm, dẫn đến sự suy giảm của toàn bộ thị trường chứng khoán.

Ví dụ, ngay trước và sau ngày 21 tháng 9 năm 2022, giá cổ phiếu S&P 500 đã giảm phản ứng với đợt tăng lãi suất của Fed, phản ánh lo ngại của thị trường về chi phí vay mượn gia tăng và tác động của nó đối với khả năng sinh lợi của các công ty.

null

Khi các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất chính sách, tác động đối với thị trường chứng khoán có thể phức tạp nhưng thường là tích cực trong ngắn hạn đến trung hạn. Lãi suất thấp hơn làm giảm chi phí vay mượn cho các công ty, giúp dễ dàng và rẻ hơn để tài trợ cho hoạt động, mở rộng và đầu tư vào các cơ hội tăng trưởng. Điều này có thể cải thiện lợi nhuận của các công ty và dẫn đến việc tăng giá cổ phiếu.

Ngoài ra, lãi suất thấp có thể làm chuyển sự ưa thích của nhà đầu tư từ trái phiếu và các khoản đầu tư có thu nhập cố định khác sang cổ phiếu, vì lợi suất từ các tài sản an toàn giảm. Sự gia tăng vốn vào thị trường chứng khoán có thể đẩy giá cổ phiếu lên cao hơn.

Tuy nhiên, nếu việc cắt giảm lãi suất được xem như là phản ứng đối với các điều kiện kinh tế suy yếu, sự tăng giá cổ phiếu ban đầu có thể bị ảnh hưởng bởi lo ngại về sức khỏe tổng thể của nền kinh tế. Trong các trường hợp mà việc cắt giảm lãi suất nhằm chống lại các áp lực suy thoái, giá cổ phiếu có thể vẫn biến động, khi lợi ích từ chi phí vay mượn thấp hơn được cân nhắc với rủi ro từ tăng trưởng chậm hơn.


Tiền điện tử

Tiền điện tử thường được coi là tài sản có rủi ro cao. Khi các ngân hàng trung ương tăng lãi suất, chi phí vay mượn tăng lên, và các tài sản rủi ro hơn như tiền điện tử có xu hướng trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư. Lãi suất cao hơn khuyến khích các khoản đầu tư an toàn hơn, chẳng hạn như trái phiếu hoặc tài khoản tiết kiệm lãi suất cao, giảm sự hấp dẫn của các khoản đầu tư đầu cơ như tiền điện tử.

Ngược lại, khi các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất, việc vay mượn trở nên rẻ hơn, và các nhà đầu tư thường sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để có cơ hội thu lợi nhuận cao hơn. Điều này có thể làm tăng nhu cầu đối với tiền điện tử, đẩy giá của chúng lên cao hơn.

Ngoài ra, tiền điện tử thường được định giá bằng đô la Mỹ, do đó, các thay đổi trong lãi suất chính sách của Cục Dự trữ Liên bang có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la. Việc tăng lãi suất thường làm đồng đô la mạnh lên, khiến tiền điện tử trở nên đắt đỏ hơn đối với các nhà đầu tư sử dụng các loại tiền tệ khác. Điều này có thể làm giảm cầu và gây áp lực giảm giá.

Ngược lại, khi lãi suất được cắt giảm, đồng đô la có thể yếu đi, làm cho tiền điện tử tương đối rẻ hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điều này có thể làm tăng nhu cầu và đẩy giá lên cao hơn.


Cheatsheet

Thị trường

Tác động của việc tăng lãi suất

Tác động của việc giảm lãi suất

Trái phiếu mới phát hành

Lãi suất cao hơn dẫn đến lợi suất cao hơn để thu hút nhà đầu tư.

Lãi suất thấp hơn dẫn đến lợi suất thấp hơn, nhưng các nhà phát hành có thể điều chỉnh để phản ánh kỳ vọng về lạm phát.

Trái phiếu

Giá giảm khi trái phiếu mới cung cấp lợi suất cao hơn.

Giá tăng khi lãi suất thấp hơn làm cho lợi suất cao hơn của trái phiếu hiện tại trở nên hấp dẫn hơn.

Forex

Đồng tiền mạnh lên khi lãi suất cao hơn thu hút dòng vốn vào.

Đồng tiền suy yếu khi lãi suất thấp hơn làm giảm lợi suất trên các tài sản có thu nhập cố định, có thể dẫn đến dòng vốn ra ngoài.

Hàng hoá

Lãi suất cao làm đồng tiền mạnh lên, khiến các hàng hóa được định giá bằng đồng tiền mạnh hơn trở nên đắt đỏ hơn, làm giảm nhu cầu và giá cả.

Đồng tiền yếu làm tăng nhu cầu đối với hàng hóa được định giá bằng đồng tiền yếu, đẩy giá lên cao khi chúng trở nên rẻ hơn..

Cổ phiếu

Lãi suất tăng làm tăng chi phí vay mượn cho các công ty, giảm lợi nhuận và khiến giá cổ phiếu giảm.

Chi phí vay mượn thấp hơn có thể làm tăng lợi nhuận của các công ty và đẩy giá cổ phiếu lên cao. Tuy nhiên, lo ngại về tình hình kinh tế có thể làm giảm mức tăng trưởng.

Tiền điện tử

Lãi suất cao làm giảm sự hấp dẫn của các tài sản rủi ro như tiền điện tử, vì các khoản đầu tư an toàn hơn trở nên hấp dẫn hơn.

Lãi suất thấp khuyến khích chấp nhận rủi ro, làm tăng nhu cầu và giá của tiền điện tử.


Ngoài Lãi Suất

Phân tích trên tập trung cụ thể vào tác động của thay đổi lãi suất đối với các thị trường tài chính, cố tình loại trừ các sự kiện khác cũng có thể ảnh hưởng đến sự biến động của thị trường. Điều quan trọng là nhớ rằng những sự kiện bổ sung này — chẳng hạn như các chỉ số kinh tế (ví dụ: lạm phát, việc làm, GDP), các diễn biến địa chính trị, và tâm lý thị trường — đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các xu hướng thị trường. Sự phức tạp này chính là điều làm cho phân tích thị trường vừa thách thức vừa hấp dẫn.

Hãy giải thích bằng cách xem xét mối quan hệ giữa chỉ số đô la Mỹ và việc tăng lãi suất chính sách. Chỉ số đô la Mỹ đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ so với một giỏ các loại tiền tệ ngoại tệ, bao gồm Euro, franc Thụy Sĩ, yên Nhật, đô la Canada, bảng Anh, và kronor Thụy Điển. Khi đồng đô la mạnh lên, chỉ số này tăng lên. Ngược lại, nếu đồng đô la yếu đi, chỉ số này giảm xuống. Theo lý thuyết, khi Fed tăng lãi suất chính sách, đồng đô la Mỹ sẽ mạnh lên, dẫn đến việc chỉ số đô la Mỹ tăng lên.

Tuy nhiên, vào cuối năm 2022, mặc dù Fed đã tăng lãi suất một cách mạnh mẽ trong suốt năm 2022 để chống lại lạm phát, chỉ số đô la Mỹ đã giảm sau khi báo cáo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ được công bố.

null

Ngoại trừ giá thực phẩm và năng lượng dễ biến động, chỉ số giá tiêu dùng cốt lõi (core CPI) tháng 11 năm 2022 đã tăng 0,2% so với tháng trước và 6% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn lần lượt so với kỳ vọng là 0,3% và 6,1%. Chỉ số này cho thấy lạm phát đang có dấu hiệu hạ nhiệt, và Fed có thể làm chậm tốc độ tăng lãi suất. Điều này đã làm giảm kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất trong tương lai, khiến đồng đô la suy yếu vì sự giảm sức hấp dẫn của việc giữ các tài sản định giá bằng USD.

Trong trường hợp này, kỳ vọng của nhà đầu tư về chính sách tiền tệ trong tương lai đã ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Mỹ, mặc dù Fed đã tăng lãi suất.

null

Để đưa ra quyết định đầu tư thông minh, việc cập nhật không chỉ về sự thay đổi lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương mà còn về các yếu tố rộng hơn là rất quan trọng.


Kết Luận

Các thay đổi về lãi suất là công cụ mạnh mẽ mà các ngân hàng trung ương sử dụng để ảnh hưởng đến điều kiện kinh tế và cũng ảnh hưởng đến các thị trường tài chính. Việc tăng lãi suất có thể làm chậm lại sự tăng trưởng kinh tế bằng cách làm cho việc vay mượn trở nên đắt đỏ hơn, điều này có thể dẫn đến lợi suất trái phiếu cao hơn, đồng tiền mạnh hơn, giá cổ phiếu thấp hơn, cũng như giá hàng hóa và tiền điện tử giảm. Ngược lại, việc cắt giảm lãi suất nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế bằng cách làm cho việc vay mượn trở nên rẻ hơn, thường dẫn đến lợi suất trái phiếu thấp hơn, đồng tiền yếu hơn, giá cổ phiếu cao hơn và giá hàng hóa tăng lên. Thêm vào đó, lãi suất thấp có thể làm tăng sự quan tâm đối với các tài sản có rủi ro cao như tiền điện tử. Hiểu những động thái này là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư, vì quyết định về lãi suất tương tác với nhiều yếu tố kinh tế và điều kiện thị trường khác. Luôn cân nhắc bối cảnh kinh tế rộng hơn khi phân tích các biến động thị trường liên quan đến sự thay đổi lãi suất.

Với việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ vào tháng 9 năm 2024 sắp tới, các nhà đầu tư nên chuẩn bị cho những tác động tiềm tàng trên thị trường. Chi phí vay mượn thấp hơn có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế, khả năng cao sẽ đẩy giá cổ phiếu lên, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và tiêu dùng. Trái phiếu có thể trải qua sự tăng giá và giảm lợi suất, trong khi đồng đô la Mỹ có thể suy yếu. Các hàng hóa như vàng có thể tăng giá như một biện pháp phòng ngừa lạm phát. Điều quan trọng là đa dạng hóa danh mục đầu tư và luôn chú ý đến các yếu tố bên ngoài, như lạm phát và rủi ro địa chính trị, có thể ảnh hưởng đến hành vi thị trường ngoài việc cắt giảm lãi suất.



Kongsi artikel
MC Prime

Muat turun aplikasi